STORAGETEK SL150 MODULAR TAPE LIBRARY

StorageTek SL150 modular tape library của Oracle là thư viện băng từ có thể mở rộng đầu tiên được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang phát triển. Được xây dựng từ một sự kết hợp của phần mềm Oracle và công nghệ thư viện StorageTek, nó mang lại một sự kết hợp hàng đầu của tính dễ sử dụng và khả năng mở rộng. Lý tưởng cho các ứng dụng sao lưu và lưu giữ, StorageTek SL150 modular tape library giúp tiết kiệm cả thời gian và tiền bạc, thiết lập một chuẩn mực mới cho sự tự động hoá băng từ cấp thấp.

Các đặc tính cơ bản:

- Dung lượng: StorageTek SL150 mở rộng từ 30-300 LTO slot với dung lượng tối đa hơn 450TB dữ liệu chưa nén (sử dụng ổ băng StorageTek LTO 5).

- Tốc độ truyền dữ liệu: thông lượng có thể đạt đến 10TB/giờ khi sử dụng đầy đủ 20 ổ băng LTO 5.

- Giao diện kết nối: khách hàng có thể chọn ổ băng sử dụng kết nối 8Gb Fibre Channel hoặc 6Gb SAS.

Ưu tiên sự đơn giản

StorageTek SL150 modular tape library nhấn mạnh sự đơn giản và giảm chi phí thông qua các công cụ quản lý lưu trữ chung, người dùng từ cài đặt và nâng cấp, cũng như khả năng mã hoá dữ liệu. Khả măng mở rộng dẫn đầu của StorageTek SL150 mang lại một ưu thế quan trọng về tiết kiệm chi phí. Các hệ thống cạnh tranh đòi hỏi khách hàng phải chuyển đổi giữa các sản phẩm riêng biệt và khác nhau để phát triển từ một thư viện cấp thấp (entry) lên thành thư viện tầm trung (midrange). Oracle đưa ra thư viện đầu tiên có thể giải quyết đầy đủ nhu cầu mở rộng từ 30 đến 300 slot với một sản phẩm duy nhất. Ngoài ra, StorageTek SL150 cũng là thư viện băng từ duy nhất trên thế giới có khả năng tự động phát hiện mudule mới thông qua USB.

Hình 1. Màn hình quản trị StorageTek SL150 Modular Tape Library

Quản lý đơn giản và tăng tốc độ hợp nhất:

Bảng điều khiển và giao diện người dùng trên nền Web của StorageTek SL150 mang lại một cách thức đơn giản để quản lý thư viện băng từ của bạn, bất kể là trong trung tâm dữ liệu hay tại nơi ở xa. Chức năng partitioning giúp bạn tiết kiệm thời gian, không gian và năng lượng bằng cách hợp nhất nhiều thư viện băng từ và ứng dụng vào trong một thư viện băng từ duy nhất.

Mở rộng không làm giảm độ tin cậy hoặc hiệu năng:

StorageTek SL150 modular tape library mở rộng từ 30-300 LTO slot - gấp 10 lần so với cấu hình cơ bản, nhiều hơn các thư viện băng từ khác trong cùng phân hạng.

Đảm bảo sự bảo vệ dữ liệu:

Các ổ băng StorageTek LTO 5 half-height cho phép StorageTek SL150 sử dụng Oracle Key Manager để mã hoá dữ liệu ở cấp độ doanh nghiệp một cách đơn giản và có thể mở rộng.

Tận dụng lợi thế của một tổ chức dịch vụ đẳng cấp thế giới:

Các chuyên gia kỳ cựu trong lĩnh vực lưu trữ của Oracle có thể giúp bạn xác định các cơ hội để giảm chi phí, giảm rủi ro kinh doanh và tận dụng các tài sản thông tin tốt hơn.

Thông số kỹ thuật

Performance

Throughput Per Hour, Maximum Native (Uncompressed)

● LTO 5 (20 drives, 140 MB/sec)—10 TB/hr

● LTO 6 (20 drives, 160 MB/sec) – 11.5 TB/hr

Capacity

Capacity, Maximum Native (Uncompressed)

● LTO 5 (1.5 TB/cartridge)—450 TB (300 cartridges)

● LTO 6 (2.5 TB/cartridge) – 750 TB (300 cartridges)

Number of Cartridge Slots

 30–300 cartridge slots

 Base module: 30 slots

 Up to 9 expansion modules: 30 slots each module

Number of Tape Drives/Types

Mail Slot

● Half Height LTO 5 FC or SAS: 1–20 Half Height LTO 6 FC or SAS: 1-20

Base module: 4-cartridge capacity

Availability

Non-disruptive serviceability

● Hot-swappable drives; redundant hot-swappable power supplies with redundant fans

Mean Swaps Between Failures (MSBF)

● 2 million robot load/unload cycles

Compatibility

Supported host platforms

● Oracle Solaris, UNIX, Windows, Oracle Linux (IPv4, IPv6)

Management

Operator panel

● User-friendly configuration and diagnostic controls, status display, and viewing window

Library Management

● Remote browser (10/100 Ethernet) or support for StorageTek ACSLS management software

Drive Cleaning

● Configurable cleaning cartridge slot for tape drive cleaning by library or software command

Automatic self-discovery via USB

● Self-configuring for cells, drives, and cartridge access ports

Mechanical

 

Base Module (Minimum Configuration)

Expansion Module (each module, modules 2-9)

Height

5.15 in (130.8 mm), 3U

rack space

3.5 in (88.9 mm), 2U rack space

Depth

36.42 in (925 mm)

36.42 in (925 mm)

Width

18.94 in (481 mm)

18.94 in (481 mm)

Weight

47 lbs (21.5 kg)*

23.1 lbs (10.5 kg)**

Environmental

Temperature

Operating

● +50°F to +104°F (+10°C to +40°C), 20%–80% relative humidity, non-condensing

Non-operating

● –40°F to +140°F (–40°C to +60°C), 10%–95% relative humidity, non-condensing

Power

Voltage

● 100 VAC –240 VAC at 50 Hz –60 Hz single phase (autoranging)

Library (operating max. continuous—not peak)

● 1.42 A at 120 V or 0.75 A at 240 V, 614 BTU/hr

Drives

● Drive-power consumption varies; refer to individual drive specifications

Regulatory Compliance

 

Electromagnetic compatibility

● FCC (47CFR15 Subpart B) Class A; EN55022 Class A; EN55024; EN61000-3-2; EN61000-3-3; ICES-003 Class A; AS/NZS CISPR22 Class A; VCCI V-3 Class A; KN22 

● Class A; KN24; CNS13438 Class A

Safety

● UL 60950-1, CAN/CSA 22.2 No. 60950-1-07, EN 60950-1, IEC 60950-1, 60825-1, Class 1 Laser Product

 

© Bản quyền thuộc công ty Gimasys
Kết nối với chúng tôi